字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸哽
酸哽
Nghĩa
1.亦作"酸梗"。 2.因悲痛而哽咽。
Chữ Hán chứa trong
酸
哽