字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酸性氧化物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸性氧化物
酸性氧化物
Nghĩa
能和碱反应生成盐和水的氧化物。如二氧化碳、三氧化硫等2koh+co2k2co3+h2oca(oh)2+so3caso4+h2o非金属氧化物大多是酸性氧化物。
Chữ Hán chứa trong
酸
性
氧
化
物