字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸狖
酸狖
Nghĩa
1.指猿狖的悲啼之声。
Chữ Hán chứa trong
酸
狖