字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸甜
酸甜
Nghĩa
1.酸味和甜味;又酸又甜。 2.元散曲家贯云石(号酸斋)与徐再思(号甜斋)的并称。两人齐名,后人合辑所作,称《酸甜乐府》。
Chữ Hán chứa trong
酸
甜
酸甜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台