字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸碱指示剂
酸碱指示剂
Nghĩa
一类能由于酸碱性的变化而改变自己颜色的化学试剂。一般为弱有机酸或弱有机碱。如在酚酞酸中显无色,碱中显红色;在石蕊酸中显红色,碱中显蓝色。
Chữ Hán chứa trong
酸
碱
指
示
剂