字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酸酐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸酐
酸酐
Nghĩa
一般指酸类缩水后生成的酸性氧化物。如三氧化硫(so3)为硫酸酐,五氧化二磷(p2o5)为磷酸酐等。
Chữ Hán chứa trong
酸
酐