字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸馅气
酸馅气
Nghĩa
1.僧家素食,常食酸馅,因以"酸馅气"讥称僧人言词诗文的特有腔调和习气。
Chữ Hán chứa trong
酸
馅
气