字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醇化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇化
醇化
Nghĩa
①敦厚的教化醇化既穆,王道协隆。②使之纯粹完美醇化艺术。
Chữ Hán chứa trong
醇
化