字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇听
醇听
Nghĩa
1.听取纯正忠厚的道理。
Chữ Hán chứa trong
醇
听