字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醇精 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇精
醇精
Nghĩa
1.纯正精粹。 2.有机化合物。一种用途较广的溶剂,医学上用作麻醉剂。也称乙醚。
Chữ Hán chứa trong
醇
精