字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醇美 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇美
醇美
Nghĩa
1.纯粹完美。 2.质厚味美。 3.淳朴美好。
Chữ Hán chứa trong
醇
美