字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇郁
醇郁
Nghĩa
1.纯正馥郁。喻上乘之作。
Chữ Hán chứa trong
醇
郁