字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇酿
醇酿
Nghĩa
1.美酒。 2.喻民风的淳厚。
Chữ Hán chứa trong
醇
酿