字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇醨
醇醨
Nghĩa
1.亦作"醇漓"。 2.厚酒与薄酒;酒味的厚与薄。 3.用以喻教化﹑风俗等的敦厚与浇薄。
Chữ Hán chứa trong
醇
醨