字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醇醲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇醲
醇醲
Nghĩa
1.亦作"醇浓"。 2.酒味浓厚甘美。 3.喻富贵尊荣。 4.风气淳朴敦厚。 5.谓气味﹑滋味﹑韵味等纯正浓厚。
Chữ Hán chứa trong
醇
醲