字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇雅
醇雅
Nghĩa
1.淳厚雅正。 2.淳朴雅致。
Chữ Hán chứa trong
醇
雅