字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醇驷
醇驷
Nghĩa
1.谓四匹马的毛色一样。
Chữ Hán chứa trong
醇
驷