字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醋浆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醋浆
醋浆
Nghĩa
1.酿醋用的流质酵母。 2.即酸浆。见明李时珍《本草纲目.草五.酸浆》。
Chữ Hán chứa trong
醋
浆