字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醋浸曹公 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醋浸曹公
醋浸曹公
Nghĩa
1.醋梅的谑称。
Chữ Hán chứa trong
醋
浸
曹
公