字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醋滴滴
醋滴滴
Nghĩa
1.讥讽文人出言吐语喜欢引经据典,语带之乎者也。
Chữ Hán chứa trong
醋
滴