字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醋罐子
醋罐子
Nghĩa
1.比喻嫉妒心很重的人。
Chữ Hán chứa trong
醋
罐
子