字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醍醐
醍醐
Nghĩa
1.从酥酪中提制出的油。 2.佛教用以比喻佛性。 3.比喻美酒。
Chữ Hán chứa trong
醍
醐