字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醍醐灌顶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醍醐灌顶
醍醐灌顶
Nghĩa
1.佛教以醍醐灌人之顶,喻以智慧灌输于人,使人彻悟。 2.喻清凉舒适。
Chữ Hán chứa trong
醍
醐
灌
顶