字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醑剂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醑剂
醑剂
Nghĩa
1.挥发性的物质溶解在酒精中所成的制剂。简称醑。
Chữ Hán chứa trong
醑
剂