字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醓鄙
醓鄙
Nghĩa
1.周制百家为醓,五百家为鄙。泛指郊野之地。
Chữ Hán chứa trong
醓
鄙
醓鄙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台