醙毒

Nghĩa

1.毒酒。 2.引申指邪恶之人。 3.毒害。 4.狠毒;毒辣。

Chữ Hán chứa trong

醙毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台