字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醩尸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醩尸
醩尸
Nghĩa
1.古祭礼。尸食毕,主人献酒使少饮或漱口。尸,代表受祭者的活人。
Chữ Hán chứa trong
醩
尸