字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醪醴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醪醴
醪醴
Nghĩa
1.醪酒,甜酒。 2.中药剂型之一。即药酒。
Chữ Hán chứa trong
醪
醴