字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醮词
醮词
Nghĩa
1.道教徒斋醮时祭告天帝的词章。
Chữ Hán chứa trong
醮
词