字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醲醇
醲醇
Nghĩa
1.亦作"醲醕"。 2.原指酒味醇厚。 3.比喻教化宽厚。 4.喻物质生活的富厚。
Chữ Hán chứa trong
醲
醇