字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醳兵
醳兵
Nghĩa
1.赏赐酒食,犒劳士兵。
Chữ Hán chứa trong
醳
兵