字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醴泉
醴泉
Nghĩa
1.甜美的泉水。 2.指及时之雨。
Chữ Hán chứa trong
醴
泉