字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
醴辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醴辞
醴辞
Nghĩa
1.古代行冠礼,宾客酌冠者醴酒时的祝辞。
Chữ Hán chứa trong
醴
辞