字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
醴酒不设
醴酒不设
Nghĩa
1.不再特别准备甜酒。比喻对人的礼敬渐渐减弱。
Chữ Hán chứa trong
醴
酒
不
设
醴酒不设 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台