字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
采办
采办
Nghĩa
1.上贡之物,由地方贡奉称岁办,如不足,则由官出钱收购,称"采办"。 2.指采购。
Chữ Hán chứa trong
采
办