字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
采艾
采艾
Nghĩa
1.民间习俗。端午节割痊条悬户避邪。
Chữ Hán chứa trong
采
艾