字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
釉陶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
釉陶
釉陶
Nghĩa
1.表面带釉的陶器。1929年安阳殷墟曾掘得涂有薄层黄色釉的陶片,1953年在郑州二里岗殷代遗址曾发现敷釉陶器。
Chữ Hán chứa trong
釉
陶