字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
释奠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释奠
释奠
Nghĩa
1.古代在学校设置酒食以奠祭先圣先师的一种典礼。
Chữ Hán chứa trong
释
奠