字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释嫌
释嫌
Nghĩa
1.消除嫌隙。
Chữ Hán chứa trong
释
嫌