字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
释梵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释梵
释梵
Nghĩa
1.指释迦。 2.帝释和梵天。佛经中天的名称。
Chữ Hán chứa trong
释
梵