字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释绂
释绂
Nghĩa
1.亦作"释黻"。 2.让出官职;辞去官职。绂,系印的丝带。
Chữ Hán chứa trong
释
绂