字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释缚焚榇
释缚焚榇
Nghĩa
1.谓解开降者的捆绑,烧掉降者带来的棺材。是使降者安心的一种表示。语出《左传.昭公四年》"成王克许,许僖公如是。王亲释其缚,受其璧,焚其榇。"
Chữ Hán chứa trong
释
缚
焚
榇