字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释輗
释輗
Nghĩa
1.古代使者远行,设酒脯,祭道神的礼节。
Chữ Hán chứa trong
释
輗