字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
释鞍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
释鞍
释鞍
Nghĩa
1.亦作"释鞍"。 2.谓舍马不用。 3.引申为解除武备。
Chữ Hán chứa trong
释
鞍