字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里丑捧心
里丑捧心
Nghĩa
1.《庄子.天运》"西施病心而矉其里,其里之丑人见而美之,归亦捧心而矉其里。其里之富人见之,坚闭门而不出;贫人见之,挈妻子而去之走。"后以"里丑捧心"指妄学别人而愈见其丑。
Chữ Hán chứa trong
里
丑
捧
心