字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里乘
里乘
Nghĩa
1.乡镇志;地方志。
Chữ Hán chứa trong
里
乘