字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里也波
里也波
Nghĩa
1.方言。这样,如此。为男女合欢的隐语。
Chữ Hán chứa trong
里
也
波