字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里保
里保
Nghĩa
1.旧时在乡里为官府办差的人,俗称"地保"。
Chữ Hán chứa trong
里
保