字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里妇
里妇
Nghĩa
1.同里的妇人。 2.泛指平民妇女。
Chữ Hán chứa trong
里
妇