字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
里正衙前
里正衙前
Nghĩa
1.宋代乡役名。宋初本以里正与户长﹑乡书手共同课督赋税,衙前主官物◇以里正为衙前,称"里正衙前",职掌官物的押运和供应,负赔偿损失和弥补短缺等责任,故承役者往往破产。
Chữ Hán chứa trong
里
正
衙
前